junction rectifier

junction rectifier

A technician tests a junction rectifier on a circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ chỉnh lưu tiếp giáp: "junction rectifier" một linh kiện bán dẫn bao gồm một tiếp giáp p-n, chức năng chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) bằng cách chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều.

dụ sử dụng
  • (Một bộ chỉnh lưu tiếp giáp thường được sử dụng trong các bộ nguồn để chuyển đổi dòng xoay chiều thành dòng một chiều.)
  • (Dạng đơn giản nhất của bộ chỉnh lưu tiếp giáp một diode tiếp giáp p-n.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "junction rectifier circuit": mạch chỉnh lưu tiếp giáp.

    • The junction rectifier circuit ensures that current flows in only one direction. (Mạch chỉnh lưu tiếp giáp đảm bảo dòng điện chỉ chạy theo một hướng.)
  • "silicon junction rectifier": bộ chỉnh lưu tiếp giáp silicon.

    • Silicon junction rectifiers are widely used due to their high efficiency. (Bộ chỉnh lưu tiếp giáp silicon được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectifier (n): bộ chỉnh lưu (thiết bị nói chung).

    • A rectifier is essential for any electronic device that uses DC power. (Bộ chỉnh lưu cần thiết cho bất kỳ thiết bị điện tử nào sử dụng nguồn điện một chiều.)
  • Junction (n): tiếp giáp (điểm nối giữa hai loại bán dẫn).

    • The p-n junction is the core of a junction rectifier. (Tiếp giáp p-n lõi của bộ chỉnh lưu tiếp giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Diode rectifier: bộ chỉnh lưu diode (thuật ngữ thay thế).
  • Semiconductor rectifier: bộ chỉnh lưu bán dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rectify (something): chỉnh lưu (một dòng điện).
    • The circuit rectifies the AC voltage to produce a stable DC output. (Mạch điện chỉnh lưu điện áp xoay chiều để tạo ra đầu ra một chiều ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • "to rectify a signal": chỉnh lưu một tín hiệu (thành ngữ kỹ thuật).
    • Engineers use a junction rectifier to rectify the signal from the antenna. (Các kỹ sư sử dụng bộ chỉnh lưu tiếp giáp để chỉnh lưu tín hiệu từ ăng-ten.)